scottish terrier

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó sục Scotland (Scottish Terrier) một giống chó nguồn gốc từ Scotland, thuộc nhóm chó sục (terrier). Đặc điểm nhận dạng: thân hình nhỏ, lông dài , thường màu đen, tai đuôi dựng đứng. Giống chó này nổi tiếng với tính cách độc lập, trung thành can đảm.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi một chú chó Scottish Terrier rất thích đào hố trong vườn.)
  • (Giống chó Scottish Terrier nổi tiếng với bộ râu lông mày đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scottish Terrier thường được viết tắt Scottie trong giao tiếp hàng ngày.

    • I saw a cute Scottie at the park today. (Hôm nay tôi thấy một chú Scottie dễ thươngcông viên.)
  • Trong văn hóa đại chúng, Scottish Terrier giống chó yêu thích của nhiều tổng thống Mỹ, đặc biệt Franklin D. Roosevelt George W. Bush.

Biến thể từ gần giống
  • Scottie (n): cách gọi thân mật, ngắn gọn của Scottish Terrier.

    • My Scottie is very playful. (Chú Scottie của tôi rất hiếu động.)
  • West Highland White Terrier (n): một giống chó sục khác nguồn gốc từ Scotland, nhưng lông màu trắng.

Từ đồng nghĩa
  • Scottie (n): từ viết tắt thông dụng.
  • Aberdeen Terrier (n): tên gọi của giống chó này, chúng được lai tạovùng Aberdeen, Scotland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scottish Terrier", đây danh từ chỉ giống chó.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tenacious as a Scottish Terrier": ngoan cường, kiên trì như chó sục Scotland (ám chỉ tính cách bền bỉ, không dễ bỏ cuộc của giống chó này).
    • He held on to his opinion like a Scottish Terrier. (Anh ấy bám chặt vào ý kiến của mình như một chú chó Scottish Terrier.)
scottish terrier
A Scottish terrier sits proudly on a green lawn.